Will vs Going to

Giới thiệu

Will và going to là hai cách phổ biến để nói về tương lai. Bài viết này giúp bạn phân biệt và chọn đúng cách dùng trong từng ngữ cảnh giao tiếp, kèm theo bảng so sánh, ví dụ thực tế và bài tập có đáp án chi tiết.

Cấu trúc

ThìKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
WillS + will + VS + will not (won’t) + VWill + S + V?
Going toS + am/is/are + going to + VS + am/is/are + not + going to + VAm/Is/Are + S + going to + V?

Khi nào dùng

Will dùng khi:

  • Quyết định ngay tại thời điểm nói: The phone is ringing — I’ll get it.
  • Lời hứa hẹn: I will always be there for you.
  • Dự đoán không có bằng chứng cụ thể, thường đi với: I think, I believe, maybe, probably, I’m sure.

Going to dùng khi:

  • Kế hoạch hoặc dự định đã được nghĩ đến từ trước: We are going to visit Hanoi next month.
  • Dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại: Look at those clouds — it’s going to rain.

Bảng so sánh

Tiêu chíWillGoing to
Loại câuQuyết định tức thời, hứa hẹn, dự đoánDự định có sẵn, kế hoạch, dự đoán có bằng chứng
Ví dụ khẳng địnhI will help you.I am going to visit my friend.
Ví dụ phủ địnhShe won’t come to the party.He isn’t going to take the exam.
Ví dụ câu hỏiWill you call me later?Are you going to travel this summer?
Dấu hiệu nhận biếtI think, maybe, probably, I’m sure, I believelook at, plan to, intend to, already decided

Ví dụ hội thoại

Tình huống 1 – Quyết định tức thời:

A: I forgot to buy milk.

B: Don’t worry, I will go to the store now.

Tình huống 2 – Kế hoạch đã định:

A: Are you going to watch the game tonight?

B: Yes, I am going to watch it with my friends. We booked the tickets last week.

Tình huống 3 – Dự đoán có bằng chứng vs không có:

A: Look at those dark clouds!

B: You’re right, it is going to rain. We should bring an umbrella.

A: I will probably stay home then.

Dạng 1: Chia động từ (Fill in the blanks)

Điền will hoặc going to cùng với dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. I ___ (call) you later. (quyết định ngay lúc nói)
  2. She ___ (visit) her family next week. (kế hoạch đã định)
  3. Look at the traffic! We ___ (be) late. (dự đoán có bằng chứng)
  4. A: The bag is too heavy. B: Don’t worry, I ___ (carry) it for you. (đề nghị tức thời)
  5. They ___ (move) to a new house next month. (dự định từ trước)
  6. I think it ___ (snow) tomorrow. (dự đoán không có bằng chứng)
  7. He ___ (not/attend) the meeting. He told me yesterday. (kế hoạch đã định)
  8. A: There’s no food in the fridge. B: I ___ (order) some pizza. (quyết định ngay lúc nói)
  9. Be careful! You ___ (drop) those glasses. (dự đoán có bằng chứng)
  10. I promise I ___ (not/tell) anyone your secret. (lời hứa)

Đáp án – Dạng 1

  1. will call
  2. is going to visit
  3. is going to be
  4. will carry
  5. are going to move
  6. will snow
  7. is not going to attend / isn’t going to attend
  8. will order
  9. are going to drop
  10. will not tell / won’t tell

Lời giải chi tiết – Dạng 1

  • Câu 1, 4, 8: Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói → dùng will.
  • Câu 2, 5, 7: Kế hoạch đã được sắp xếp từ trước → dùng going to.
  • Câu 3, 9: Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại (traffic, dropping) → dùng going to.
  • Câu 6: Dự đoán chung, không có bằng chứng cụ thể, có “I think” → dùng will.
  • Câu 10: Lời hứa → dùng will.

Dạng 2: Đặt câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-

Phần A – Câu hỏi Yes/No: Chuyển câu khẳng định thành câu hỏi.

  1. She will come to the party.
  2. They are going to travel to Europe this summer.
  3. He will finish the report by Friday.
  4. You are going to apply for that job.
  5. It will be cold tomorrow.

Phần B – Câu hỏi Wh-: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân.

  1. She is going to meet her old friends tomorrow.
  2. He will arrive at 9 a.m.
  3. They are going to stay in a hotel.
  4. I will do it because I want to help.
  5. We are going to cook Vietnamese food for the guests.

Đáp án – Dạng 2

Phần A:

  1. Will she come to the party?
  2. Are they going to travel to Europe this summer?
  3. Will he finish the report by Friday?
  4. Are you going to apply for that job?
  5. Will it be cold tomorrow?

Phần B: 6. Who is she going to meet tomorrow? 7. When will he arrive? 8. Where are they going to stay? 9. Why will you do it? 10. What are you going to cook for the guests?

Dạng 3: Viết lại câu (Rewrite the sentence)

Viết lại câu theo yêu cầu trong ngoặc.

  1. I will help you with that. (phủ định)
  2. She isn’t going to take the bus. (khẳng định)
  3. He will call her tonight. (câu hỏi Yes/No)
  4. They are going to buy a new car. (câu hỏi Yes/No)
  5. Will you be at the office tomorrow? (câu trả lời: No)
  6. I am going to study abroad next year. (câu hỏi Wh- về địa điểm)
  7. She will probably win the competition. (phủ định)
  8. Are they going to get married? (câu trả lời: Yes)
  9. We won’t forget your birthday. (khẳng định)
  10. He is going to quit his job. (câu hỏi Wh- về lý do)

Đáp án – Dạng 3

  1. I will not help you with that. / I won’t help you with that.
  2. She is going to take the bus.
  3. Will he call her tonight?
  4. Are they going to buy a new car?
  5. No, I won’t.
  6. Where are you going to study abroad?
  7. She probably won’t win the competition.
  8. Yes, they are.
  9. We will remember your birthday.
  10. Why is he going to quit his job?

Dạng 4: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D đúng nhất.

  1. A: It’s so hot in here! B: I ___ open the window.

    • A. am going to   B. will   C. am going   D. going to
  2. We ___ visit our grandparents this Sunday. We already told them.

    • A. will   B. are going to   C. won’t   D. is going to
  3. I think she ___ be a great doctor one day.

    • A. is going to   B. goes to   C. will   D. is will
  4. Look at him run! He ___ win the race!

    • A. will   B. is going to   C. won’t   D. goes to
  5. A: I don’t have a pen. B: Here, I ___ lend you mine.

    • A. am going to   B. will   C. am   D. going to
  6. They ___ not attend the conference. They have other plans.

    • A. will   B. are going to   C. is going to   D. won’t going to
  7. ___ you ___ take any classes this semester?

    • A. Will / going to   B. Are / going to   C. Is / going to   D. Will / will
  8. Maybe it ___ rain later, but I’m not sure.

    • A. is going to   B. wills   C. will   D. goes to
  9. She has already packed her bags. She ___ leave early tomorrow.

    • A. will   B. is going to   C. won’t   D. goes to
  10. I promise I ___ always support you, no matter what.

    • A. am going to   B. will   C. going to   D. is going to

Đáp án – Dạng 4

  1. B – will (quyết định ngay lúc nói)
  2. B – are going to (kế hoạch đã nói với họ từ trước)
  3. C – will (dự đoán chung với “I think”)
  4. B – is going to (dấu hiệu rõ ràng: nhìn thấy anh ấy chạy)
  5. B – will (đề nghị tức thời)
  6. B – are going to (kế hoạch đã có, phủ định)
  7. B – Are / going to (câu hỏi với going to)
  8. C – will (dự đoán không chắc chắn với “maybe”)
  9. B – is going to (đã có kế hoạch rõ ràng: đã xếp hành lý)
  10. B – will (lời hứa)

Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai (Error correction)

Mỗi câu có một lỗi sai. Tìm và sửa lỗi đó.

  1. I am going to will call you tomorrow.
  2. She will going to visit her parents next week.
  3. Look at those clouds! It will rain soon.
  4. Are they will attend the wedding?
  5. I think she is going to become famous. She already have a plan.
  6. He gos to study medicine next year.
  7. Will she going to move abroad?
  8. We won’t to forget your advice.
  9. I will to help you carry the boxes.
  10. They are go to open a new restaurant downtown.

Đáp án – Dạng 5

  1. am going to willwill hoặc am going to (không dùng cả hai cùng lúc)
  2. will going towill visit hoặc is going to visit
  3. willis going to (có dấu hiệu rõ ràng: nhìn thấy mây)
  4. Are they willWill they (câu hỏi với will: Will + S + V)
  5. already have a plan → câu đúng nên dùng going to toàn bộ; hoặc giữ nguyên “is going to” vì đã có kế hoạch
  6. gos tois going to (cấu trúc going to: am/is/are + going to)
  7. Will she going toIs she going to (câu hỏi với going to: Is/Are + S + going to)
  8. won’t to forgetwon’t forget (won’t + V nguyên mẫu, không có “to”)
  9. will to helpwill help (will + V nguyên mẫu, không có “to”)
  10. are go toare going to (cấu trúc đúng: are going to + V)

Dạng 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (Word order)

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.

  1. call / will / I / later / you
  2. to / going / She / is / Paris / visit
  3. they / to / Are / the / going / join / trip?
  4. probably / think / will / I / it / tomorrow / rain
  5. not / going / He / the / to / is / exam / take
  6. new / We / are / going / buy / a / to / car
  7. Will / abroad / study / she?
  8. to / are / going / open / They / café / a
  9. won’t / I / your / forget / promise / birthday
  10. is / going / What / he / to / do?

Đáp án – Dạng 6

  1. I will call you later.
  2. She is going to visit Paris.
  3. Are they going to join the trip?
  4. I think it will probably rain tomorrow.
  5. He is not going to take the exam.
  6. We are going to buy a new car.
  7. Will she study abroad?
  8. They are going to open a café.
  9. I won’t forget your birthday / promise.
  10. What is he going to do?

Dạng 7: Viết câu từ gợi ý (Sentence writing)

Dùng các từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh với will hoặc going to.

  1. I / help / you / with your homework (đề nghị tức thời)
  2. She / travel / Japan / next summer (kế hoạch đã định)
  3. Look / those clouds / it / rain (dự đoán có bằng chứng)
  4. He / not / come / to the party (quyết định đã nói)
  5. you / watch / the match / tonight? (hỏi về kế hoạch)
  6. I think / she / win / the competition (dự đoán chung)
  7. We / move / new apartment / next month (kế hoạch)
  8. I / not / tell / anyone / your secret (lời hứa)
  9. They / get married / this December? (hỏi về kế hoạch)
  10. He / probably / be / late / again (dự đoán)

Đáp án – Dạng 7

  1. I will help you with your homework.
  2. She is going to travel to Japan next summer.
  3. Look at those clouds — it is going to rain.
  4. He is not going to come to the party. / He isn’t going to come to the party.
  5. Are you going to watch the match tonight?
  6. I think she will win the competition.
  7. We are going to move to a new apartment next month.
  8. I will not tell anyone your secret. / I won’t tell anyone your secret.
  9. Are they going to get married this December?
  10. He will probably be late again.

Dạng 8: Bài tập đọc hiểu – Điền từ vào đoạn văn (Cloze test)

Đọc đoạn văn sau và điền will hoặc going to cùng dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Minh and his friends have big plans for the weekend. They (1) ___ (go) to Da Lat on Saturday morning — they booked the bus tickets last week. Minh (2) ___ (visit) a coffee farm he has always wanted to see. His friend Lan says she (3) ___ (bring) her camera to take photos. On the way there, Minh looks at the sky and says, “Look at those dark clouds — it (4) ___ (rain).” Lan replies, “Don’t worry, I think the weather (5) ___ (get) better in the afternoon.” When they arrive at the hotel, the receptionist tells them the restaurant is closed. Minh says, “No problem, I (6) ___ (find) somewhere else to eat.” After dinner, they plan to watch the sunset. “I (7) ___ (never/forget) this trip,” says Lan. Minh agrees: “Me neither. We (8) ___ (do) this again next year.” On the way home, their bus breaks down. “I (9) ___ (call) for help,” says the driver calmly. It takes two hours, but everyone agrees it (10) ___ (make) a great story to tell later.

Đáp án – Dạng 8

  1. are going to go (kế hoạch đã đặt vé)
  2. is going to visit (dự định đã có từ trước)
  3. is going to bring (kế hoạch đã định)
  4. is going to rain (dấu hiệu rõ ràng: nhìn thấy mây)
  5. will get (dự đoán chung, không có bằng chứng)
  6. will find (quyết định tức thời)
  7. will never forget (lời hứa/cảm xúc tức thời)
  8. are going to do (kế hoạch được đề ra ngay lúc đó, có thể dùng will)
  9. will call (quyết định tức thời)
  10. will make (dự đoán chung)

Dạng 9: Dịch sang tiếng Anh (Translation)

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, chú ý chọn đúng will hoặc going to.

  1. Tôi sẽ gọi cho bạn sau. (quyết định tức thời)
  2. Cô ấy sắp đi thăm gia đình vào tuần tới. (kế hoạch đã định)
  3. Nhìn kìa! Anh ấy sắp ngã rồi. (dự đoán có bằng chứng)
  4. Tôi nghĩ trời sẽ nắng vào ngày mai.
  5. Họ sẽ không tham dự buổi họp. (kế hoạch đã biết)
  6. Bạn có định học tiếng Nhật không?
  7. Tôi hứa sẽ không nói với ai.
  8. Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.
  9. Chúng tôi dự định mở một công ty mới vào năm sau.
  10. Mình sẽ giúp bạn mang đồ. (đề nghị ngay lúc nói)

Đáp án – Dạng 9

  1. I will call you later.
  2. She is going to visit her family next week.
  3. Look! He is going to fall.
  4. I think it will be sunny tomorrow.
  5. They are not going to attend the meeting. / They aren’t going to attend the meeting.
  6. Are you going to study Japanese?
  7. I promise I will not tell anyone. / I won’t tell anyone.
  8. Maybe he will be late.
  9. We are going to open a new company next year.
  10. I will help you carry the things.

Đọc thêm về 12 thì tiếng Anh

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng will?

Dùng will khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay tại thời điểm nói, khi muốn đưa ra lời hứa hẹn, hoặc khi dự đoán điều gì đó mà không có bằng chứng cụ thể. Thường đi kèm với: I think, I believe, probably, maybe, I am sure.

Khi nào dùng going to?

Dùng going to khi bạn đã có kế hoạch hoặc dự định từ trước, hoặc khi bạn thấy dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra. Thường đi kèm với: Look at…, I have already decided, I have planned to.

Will và going to có thể thay thế nhau không?

Trong một số trường hợp có thể, nhưng thường mang sắc thái khác nhau. "I will go" là quyết định ngay lúc nói, còn "I am going to go" nghĩa là đã lên kế hoạch từ trước. Trong giao tiếp tự nhiên người bản ngữ đôi khi dùng lẫn, nhưng trong văn viết và thi cử cần phân biệt rõ.

Won't có nghĩa là gì?

Won't là dạng rút gọn của will not, dùng trong câu phủ định. Ví dụ: She won't come to the party = She will not come to the party.

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.