Từ Vựng TOEIC Thông Dụng Theo Chủ Đề Mới Nhất
Để đạt điểm TOEIC cao, bạn cần nắm chắc từ vựng theo chủ đề thường xuất hiện trong đề thi. Bài viết này tổng hợp những nhóm từ vựng TOEIC thông dụng nhất theo chủ đề, có ví dụ và gợi ý cách ghi nhớ.
Vì sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Học từ vựng theo nhóm chủ đề giúp bạn:
- Nhớ từ nhanh hơn nhờ ngữ cảnh liên quan.
- Dễ dàng ghi nhớ collocation và cách dùng trong câu.
- Chuẩn bị tốt hơn cho cả phần nghe và đọc hiểu.
- Phân bổ thời gian ôn luyện hiệu quả khi kết hợp với Spaced Repetition.
TOEIC thường lặp lại một số chủ đề chính như văn phòng, du lịch, dịch vụ, giao thông, và sức khoẻ. Nắm vững những chủ đề này giúp bạn nhận diện nhanh hơn khi thi.
1. Chủ đề Văn phòng và Công việc
- applicant – ứng viên
- interview – phỏng vấn
- resume / CV – hồ sơ xin việc
- salary – lương
- promotion – thăng chức
- deadline – hạn chót
- meeting – cuộc họp
- colleague – đồng nghiệp
- department – phòng ban
- manager – quản lý
- contract – hợp đồng
- presentation – bài thuyết trình
- schedule – lịch trình
- budget – ngân sách
- project – dự án
- performance review – đánh giá hiệu suất
- template – mẫu biểu
Ví dụ câu:
- The applicant submitted her resume before the deadline.
- The manager arranged a presentation to review the project budget.
2. Chủ đề Dịch vụ khách hàng và Bán hàng
- customer – khách hàng
- client – khách hàng thân thiết
- service – dịch vụ
- complaint – khiếu nại
- refund – hoàn tiền
- receipt – biên nhận
- reservation – đặt trước
- delay – chậm trễ
- cancel – hủy
- discount – giảm giá
- feedback – phản hồi
- warranty – bảo hành
- promotion – khuyến mãi
- purchase – mua hàng
- subscription – đăng ký dịch vụ
- sales representative – nhân viên bán hàng
- customer support – chăm sóc khách hàng
Ví dụ câu:
- The store offered a refund after receiving the customer’s complaint.
- The sales representative explained the warranty and subscription details.
3. Chủ đề Du lịch, Khách sạn và Giao thông
- flight – chuyến bay
- boarding pass – thẻ lên máy bay
- arrival – đến nơi
- departure – khởi hành
- reservation – đặt phòng
- itinerary – hành trình
- train – tàu hỏa
- taxi – taxi
- traffic – giao thông
- route – lộ trình
- hotel – khách sạn
- check-in – làm thủ tục nhận phòng
- room service – dịch vụ phòng
- luggage – hành lý
- tour guide – hướng dẫn viên
- sightseeing – tham quan
- passport – hộ chiếu
Ví dụ câu:
- The flight is scheduled for departure at 9:00 AM.
- The tour guide reviewed the itinerary before the sightseeing tour.
4. Chủ đề Sức khỏe và Y tế
- doctor – bác sĩ
- hospital – bệnh viện
- clinic – phòng khám
- appointment – cuộc hẹn
- prescription – đơn thuốc
- symptom – triệu chứng
- emergency – trường hợp khẩn cấp
- insurance – bảo hiểm
- treatment – điều trị
- patient – bệnh nhân
- diagnosis – chẩn đoán
- vaccination – tiêm chủng
- checkup – kiểm tra sức khỏe
- laboratory – phòng thí nghiệm
- pharmacy – nhà thuốc
- medical record – hồ sơ y tế
Ví dụ câu:
- The doctor made an appointment for the patient at the clinic.
- The hospital accepted the patient’s insurance and reviewed their medical record.
5. Chủ đề Sản phẩm, Logistics và Quản lý Kho
- shipment – lô hàng
- package – gói hàng
- warehouse – kho hàng
- inventory – hàng tồn kho
- delivery – giao hàng
- order – đơn hàng
- supplier – nhà cung cấp
- stock – tồn kho
- receive – nhận
- dispatch – gửi đi
- tracking number – mã theo dõi
- shipment status – trạng thái vận chuyển
- logistics – hậu cần
- distribution – phân phối
- carrier – đơn vị vận chuyển
- customs – hải quan
Ví dụ câu:
- The warehouse manager checked the inventory before the shipment left.
- The carrier updated the shipment status through the tracking number.
6. Chủ đề Môi trường, An toàn lao động và Tiện ích
- safety – an toàn
- hazard – nguy hiểm
- fire drill – diễn tập chữa cháy
- equipment – thiết bị
- protective gear – đồ bảo hộ
- inspection – kiểm tra
- warning – cảnh báo
- procedure – quy trình
- compliance – tuân thủ
- risk – rủi ro
- maintenance – bảo trì
- facility – cơ sở
- power outage – cúp điện
- renovation – cải tạo
- waste management – quản lý chất thải
Ví dụ câu:
- Employees must wear protective gear during the inspection.
- The facility scheduled maintenance to prevent a power outage.
7. Chủ đề Tài chính và Ngân hàng
- account – tài khoản
- balance – số dư
- transaction – giao dịch
- deposit – gửi tiền
- withdrawal – rút tiền
- loan – khoản vay
- interest rate – lãi suất
- statement – sao kê
- transfer – chuyển khoản
- invoice – hóa đơn
- budget – ngân sách
- expense – chi phí
- refund – hoàn tiền
- receipt – biên nhận
Ví dụ câu:
- The bank sent the monthly statement showing the account balance.
- She requested a transfer to pay the supplier’s invoice.
8. Chủ đề Công nghệ và Văn phòng số
- software – phần mềm
- hardware – phần cứng
- network – mạng
- password – mật khẩu
- update – cập nhật
- backup – sao lưu
- cloud – đám mây
- device – thiết bị
- operating system – hệ điều hành
- technical support – hỗ trợ kỹ thuật
- download – tải xuống
- upload – tải lên
- install – cài đặt
- security – bảo mật
Ví dụ câu:
- The IT team installed the latest software update on every device.
- The employee contacted technical support when the network was down.
9. Mẹo học từ vựng TOEIC hiệu quả
- Ghi lại từ mới theo chủ đề và ôn lại định kỳ.
- Học qua ví dụ câu để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh.
- Kết hợp nghe TOEIC với việc đọc transcript.
- Sử dụng flashcard, chép lại nghĩa và phát âm mỗi từ.
- Ôn lại từ mới bằng phương pháp Spaced Repetition để nhớ lâu hơn.
- Tập trung vào từ thường xuyên xuất hiện trong TOEIC hơn là học lan man.
- Dùng từ mới để viết câu hoặc tóm tắt ngắn.
10. Cách dùng từ TOEIC trong đề thi
Trong phần Listening, từ vựng TOEIC thường xuất hiện trong bối cảnh hội thoại tại văn phòng, sân bay, khách sạn hoặc cửa hàng. Trong phần Reading, bạn sẽ gặp từ trong email, thông báo, bảng tin, và mô tả sản phẩm.
Khi học theo chủ đề, bạn dễ nhận diện nhanh hơn vì các từ được sắp xếp theo bối cảnh quen thuộc.
Kết luận
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề là cách nhanh và thực tế nhất để cải thiện điểm thi. Bắt đầu với 8 nhóm chủ đề quan trọng như văn phòng, dịch vụ, du lịch, sức khỏe, logistics, môi trường, tài chính và công nghệ, sau đó mở rộng thêm theo lộ trình ôn luyện.
Tham khảo nguồn: ELSA Speak — từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề mới nhất.
Gợi ý luyện tập cùng MyWords
Ghi lại danh sách từ này vào MyWords để tạo bộ flashcard TOEIC cá nhân. Ứng dụng sẽ giúp bạn ôn luyện đều đặn, ghi nhớ từ lâu hơn và sẵn sàng hơn khi thi.