Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous): Công Thức, Cách Dùng & Bài Tập
Tổng Quan Nhanh
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
Loại câu Công thức ✅ Khẳng định S + am/is/are + V-ing ❌ Phủ định S + am/is/are + not + V-ing ❓ Nghi vấn Yes/No Am/Is/Are + S + V-ing? ❓ Nghi vấn WH WH + am/is/are + S + V-ing? Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, currently, this week, today, at present
1. Công Thức Chi Tiết
Khẳng định
S + am/is/are + V-ing
Dùng am với chủ ngữ I, dùng is với he/she/it (hoặc danh từ số ít), dùng are với you/we/they (hoặc danh từ số nhiều).
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am studying English right now. |
| He / She / It | is | She is reading a book at the moment. |
| You / We / They | are | They are playing football in the park. |
Phủ định
S + am/is/are + not + V-ing
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|
| I am not working. | I’m not working. |
| She is not sleeping. | She isn’t sleeping. |
| They are not watching TV. | They aren’t watching TV. |
⚠️ Lưu ý: Với I, không có dạng rút gọn amn’t. Chỉ dùng I’m not.
Nghi Vấn Yes/No
Am/Is/Are + S + V-ing?
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Are you studying? | Yes, I am. | No, I’m not. |
| Is he working? | Yes, he is. | No, he isn’t. |
| Are they coming? | Yes, they are. | No, they aren’t. |
Nghi Vấn WH
WH-word + am/is/are + S + V-ing?
- What are you doing now?
- Where is she going at the moment?
- Why are they laughing?
2. Cách Thêm Đuôi -ing Đúng Chính Tả
Không phải lúc nào cũng chỉ thêm -ing vào sau động từ. Có một số quy tắc cần nhớ:
| Quy tắc | Động từ gốc | V-ing |
|---|---|---|
| Động từ thường → thêm -ing | work, play, eat | working, playing, eating |
| Động từ tận cùng bằng -e câm → bỏ -e, thêm -ing | make, write, come | making, writing, coming |
| Động từ 1 âm tiết, kết thúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm → nhân đôi phụ âm cuối | run, swim, sit | running, swimming, sitting |
| Động từ tận cùng bằng -ie → đổi thành -y, thêm -ing | lie, die, tie | lying, dying, tying |
3. Các Trường Hợp Sử Dụng
3.1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Đây là cách dùng phổ biến nhất — diễn tả điều đang xảy ra tại thời điểm nói chuyện.
- I am watching a movie right now.
- She is cooking dinner at the moment.
- The children are playing in the garden.
3.2. Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (không nhất thiết đúng lúc nói)
Hành động có thể không diễn ra ngay lúc nói, nhưng vẫn đang diễn ra trong thời gian gần đây.
- I am reading a really interesting novel this week. (Có thể lúc này bạn không đọc, nhưng cuốn sách đang được đọc dở.)
- She is learning Spanish this semester.
- We are working on a big project this month.
3.3. Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần
Thì hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một kế hoạch đã được lên lịch cụ thể trong tương lai.
- I am meeting my friend tomorrow afternoon.
- They are flying to Paris next Monday.
- We are having a party this weekend.
3.4. Xu hướng thay đổi hoặc diễn biến đang xảy ra
- The weather is getting warmer these days.
- More and more people are working from home.
- Technology is changing our lives.
4. Dấu Hiệu Nhận Biết
Khi nhìn thấy các từ/cụm từ sau trong câu, khả năng cao đó là thì hiện tại tiếp diễn:
| Từ / Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| now | I am studying English now. |
| right now | He is sleeping right now. |
| at the moment | She is reading at the moment. |
| currently | We are currently working on a report. |
| at present | They are at present living in London. |
| this week / month / year | I am taking a course this week. |
| today | What are you doing today? |
| Look! / Listen! | Look! The cat is climbing the tree. |
5. Khi Nào KHÔNG Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn?
Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs)
Một nhóm động từ không dùng được với thì tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái, không phải hành động. Những động từ này gồm:
Cảm xúc và mong muốn: like, love, hate, prefer, want, need, wish, hope
Nhận thức và suy nghĩ: know, believe, understand, think (= believe), remember, forget, realize, mean
Giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi dùng theo nghĩa bị động, không chủ ý)
Sở hữu: have (= own/possess), own, belong, possess
Trạng thái khác: seem, appear, consist, contain, include, involve
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|---|---|
| I am knowing the answer. | I know the answer. |
| She is wanting a new phone. | She wants a new phone. |
| He is believing in God. | He believes in God. |
| We are having a car. | We have a car. |
| It is seeming strange. | It seems strange. |
💡 Mẹo: Một số động từ có hai nghĩa — một nghĩa trạng thái và một nghĩa hành động.
She has a car. (sở hữu — không dùng tiếp diễn)
She is having breakfast. (hành động ăn — dùng tiếp diễn được)
I think she is right. (believe — không dùng tiếp diễn)
I am thinking about the problem. (suy nghĩ tích cực — dùng tiếp diễn được)
6. So Sánh: Hiện Tại Đơn vs. Hiện Tại Tiếp Diễn
| Tiêu chí | Hiện tại đơn (Simple Present) | Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|---|
| Diễn tả | Thói quen, sự thật hiển nhiên, sự kiện thường xuyên | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc hiện tại |
| Dấu hiệu nhận biết | always, usually, often, sometimes, every day/week | now, right now, at the moment, currently, today |
| Ví dụ | She works at a hospital. | She is working extra shifts this week. |
| Ví dụ | He plays football every weekend. | He is playing football right now. |
| Ví dụ | Water boils at 100°C. | The water is boiling — can you turn it off? |
7. Ví Dụ Hội Thoại Thực Tế
Hội thoại 1 — Qua điện thoại:
A: Hey, where are you? What are you doing? B: I’m at the library. I’m studying for my exam tomorrow. A: Are you coming to the party tonight? B: No, I’m not. I need to stay home and rest.
Hội thoại 2 — Tại văn phòng:
A: Is the manager available? B: Not at the moment — she’s having a meeting with the clients. A: What about Mr. Minh? Is he working today? B: Yes, he’s currently preparing the quarterly report.
8. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa
| Lỗi | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng động từ trạng thái với tiếp diễn | I am knowing the answer. | I know the answer. | know là stative verb |
| Quên thêm -ing | She is read a book. | She is reading a book. | Phải thêm -ing sau is |
| Nhầm với hiện tại đơn | He works now. | He is working now. | now → dùng tiếp diễn |
| Sai trợ động từ | She are studying. | She is studying. | she → dùng is |
| Quên nhân đôi phụ âm | He is runing. | He is running. | run → nhân đôi n |
| Không bỏ -e trước -ing | She is makeing tea. | She is making tea. | Bỏ e câm trước -ing |
9. Bài Tập Thực Hành
Bài 1: Chia Động Từ
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:
- I ___________ (watch) a documentary about nature right now.
- They ___________ (not/play) football — it’s raining.
- ___________ you ___________ (work) on your assignment at the moment?
- She ___________ (study) for her final exams this week.
- We ___________ (not/talk) — he’s in a meeting.
- Look! The baby ___________ (smile) at us.
- My parents ___________ (travel) around Europe this month.
- ___________ he ___________ (sleep)? It’s already noon!
Đáp Án Bài 1
- am watching
- are not playing / aren’t playing
- Are you working
- is studying
- are not talking / aren’t talking
- is smiling
- are travelling / are traveling
- Is he sleeping
Bài 2: Sửa Lỗi Sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
- She is want a cup of coffee.
- They is watching a movie at the moment.
- I am not knowing the answer.
- He is swiming in the pool.
- Are she coming to class today?
Đáp Án Bài 2
is want→ wants (want là stative verb)They is→ They are watching a movie at the moment.am knowing→ know (know là stative verb)swiming→ swimming (swim → nhân đôi m)Are she→ Is she coming to class today?
Bài 3: Viết Câu Hoàn Chỉnh
Dựa vào gợi ý, viết câu đúng ở thì hiện tại tiếp diễn:
- she / read / a novel / at the moment → _______________
- they / not / watch TV / right now → _______________
- what / you / do / now? → _______________
- he / prepare / a presentation / this week → _______________
- the students / take / an exam / at present → _______________
Đáp Án Bài 3
- She is reading a novel at the moment.
- They are not watching TV right now. / They aren’t watching TV right now.
- What are you doing now?
- He is preparing a presentation this week.
- The students are taking an exam at present.
10. Mẹo Học Nhanh & Nhớ Lâu
- 🧠 Liên tưởng “am/is/are” với “đang” — Mỗi khi thấy am/is/are + V-ing, hãy nghĩ ngay đến “đang làm gì đó” trong tiếng Việt.
- 📝 Thực hành mô tả xung quanh — Nhìn xung quanh và tạo câu mô tả những gì đang xảy ra: My friend is sitting next to me. The fan is spinning.
- 🎧 Nghe và lặp lại hội thoại — Các đoạn hội thoại ngắn qua điện thoại là tình huống tự nhiên nhất để luyện thì này.
- 🚩 Ghi nhớ danh sách stative verbs — Đây là điểm gây lỗi nhiều nhất. Hãy in ra hoặc lưu lại danh sách để tra cứu.
- 🔄 So sánh trực tiếp với hiện tại đơn — Luyện viết cặp câu song song: She works here. / She is working overtime today.
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn?
Các trạng từ như now, right now, at the moment, currently, this week thường xuất hiện với thì hiện tại tiếp diễn.
Khi nào không dùng thì hiện tại tiếp diễn?
Không dùng thì này với các động từ chỉ trạng thái như know, like, want, need, have (sở hữu).