Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple): Công Thức, Cách Dùng & Bài Tập

Tổng Quan Nhanh

Thì hiện tại đơn (Present Simple) diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và các hành động lặp lại.

Loại câuCông thức
✅ Khẳng địnhS + V(s/es)
❌ Phủ địnhS + do/does + not + V
❓ Nghi vấn Yes/NoDo/Does + S + V?
❓ Nghi vấn WHWH + do/does + S + V?

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month

1. Công Thức Chi Tiết

Khẳng định

S + V(s/es)

Động từ thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he/she/it hoặc danh từ số ít. Các chủ ngữ còn lại (I, you, we, they) dùng động từ nguyên thể.

Chủ ngữĐộng từVí dụ
I / You / We / TheyV nguyên thểI work in an office.
He / She / ItV + s/esShe works in an office.

Phủ định

S + do/does + not + V

Dạng đầy đủDạng rút gọn
I do not like coffee.I don’t like coffee.
She does not work on Sundays.She doesn’t work on Sundays.
They do not play football.They don’t play football.

⚠️ Lưu ý: Khi có does/doesn’t, động từ chính không thêm -s/-es nữa. Sai: She doesn’t works. → Đúng: She doesn’t work.

Nghi Vấn Yes/No

Do/Does + S + V?

Câu hỏiTrả lời khẳng địnhTrả lời phủ định
Do you like tea?Yes, I do.No, I don’t.
Does she work here?Yes, she does.No, she doesn’t.
Do they play football?Yes, they do.No, they don’t.

Nghi Vấn WH

WH-word + do/does + S + V?

  • What time do you wake up?
  • Where does she work?
  • Why do they come here every day?

Khi Nào Dùng dodoes?

Trợ động từChủ ngữ
doI, you, we, they, danh từ số nhiều
doeshe, she, it, danh từ số ít

2. Cách Thêm Đuôi -s/-es Đúng Chính Tả

Quy tắcĐộng từ gốcV + s/es
Động từ thường → thêm -swork, play, eatworks, plays, eats
Tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o → thêm -esgo, watch, wash, fixgoes, watches, washes, fixes
Tận cùng bằng phụ âm + -y → đổi -y thành -i, thêm -esstudy, fly, carrystudies, flies, carries
Tận cùng bằng nguyên âm + -y → thêm -s bình thườngplay, stay, sayplays, stays, says
Bất quy tắchave, behas, is

3. Các Trường Hợp Sử Dụng

3.1. Thói quen và hành động lặp lại

Diễn tả những gì xảy ra thường xuyên, đều đặn.

  • I read the newspaper every morning.
  • She goes to the gym three times a week.
  • They have dinner together every Sunday.

3.2. Sự thật hiển nhiên và quy luật khoa học

Diễn tả những điều luôn luôn đúng, không thay đổi theo thời gian.

  • The sun rises in the east.
  • Water boils at 100°C.
  • Bees produce honey.

3.3. Trạng thái và cảm xúc ổn định

Diễn tả những điều mang tính lâu dài, không thay đổi tức thời.

  • She lives in Ho Chi Minh City.
  • He speaks three languages.
  • I love Vietnamese food.

3.4. Lịch trình và thời gian biểu cố định

Dùng cho các sự kiện theo lịch (tàu, xe, giờ học, v.v.).

  • The train leaves at 8:00 a.m.
  • School starts at 7:30 every day.
  • The meeting begins at 9 o’clock.

3.5. Hướng dẫn và chỉ dẫn

  • First, you open the app. Then you enter your email.
  • You turn left at the traffic light.

4. Dấu Hiệu Nhận Biết

Từ / Cụm từVí dụ
alwaysShe always drinks coffee in the morning.
usuallyThey usually go to the gym after work.
oftenHe often reads before bed.
sometimesI sometimes cook at home.
rarely / seldomWe rarely eat fast food.
neverHe never skips breakfast.
every day / week / monthI exercise every day.
on Mondays / Sundays…She works on Saturdays.
in the morning / eveningI jog in the morning.
once / twice a weekThey meet twice a week.

5. Khi Nào KHÔNG Dùng Thì Hiện Tại Đơn?

Không dùng thì hiện tại đơn cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói — đó là nhiệm vụ của thì hiện tại tiếp diễn.

❌ Sai✅ ĐúngGiải thích
I watch TV now.I am watching TV now.Đang xảy ra ngay lúc này
She cooks dinner at the moment.She is cooking dinner at the moment.Hành động đang diễn ra
Listen! The birds sing.Listen! The birds are singing.Listen! → dùng tiếp diễn

6. So Sánh: Hiện Tại Đơn vs. Hiện Tại Tiếp Diễn

Tiêu chíHiện tại đơn (Present Simple)Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Diễn tảThói quen, sự thật, lịch trình cố địnhHành động đang diễn ra ngay lúc nói
Dấu hiệu nhận biếtalways, usually, every day, nevernow, at the moment, currently, today
Ví dụShe works at a hospital.She is working extra shifts this week.
Ví dụHe plays football every weekend.He is playing football right now.
Ví dụWater boils at 100°C.The water is boiling — can you turn it off?

7. Ví Dụ Hội Thoại Thực Tế

Hội thoại 1 — Nói về thói quen hằng ngày:

A: What time do you usually wake up? B: I wake up at 6 a.m. every day. Then I go for a run. A: Do you eat breakfast before work? B: Yes, I usually eat breakfast at 7. I never skip it.

Hội thoại 2 — Hỏi về công việc và lịch trình:

A: Where does your sister work? B: She works at a hospital downtown. She starts at 7 every morning. A: Does she work on weekends too? B: Sometimes. She works on Saturdays but never on Sundays.

8. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa

LỗiCâu saiCâu đúngGiải thích
Quên thêm -s/-es với he/she/itShe work in an office.She works in an office.Chủ ngữ số ít → thêm -s
Dùng sai trợ động từDoes they play football?Do they play football?they → dùng do
Thêm -s khi đã có does/doesn’tShe doesn’t works here.She doesn’t work here.Sau does/doesn’t → V nguyên thể
Nhầm với tiếp diễnI am liking coffee.I like coffee.like là stative verb
Sai quy tắc -y → -iesShe studys every night.She studies every night.Phụ âm + y → đổi thành ies
Quên thêm -es sau -ch/-shHe watchs TV at night.He watches TV at night.Tận cùng -ch → thêm -es

9. Bài Tập Thực Hành

Bài 1: Chia Động Từ

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:

  1. He ___________ (live) in Hanoi.
  2. They ___________ (not/go) to school on Sundays.
  3. ___________ she ___________ (play) football every weekend?
  4. I ___________ (read) books every evening.
  5. We ___________ (not/watch) TV in the morning.
  6. The train ___________ (leave) at 8 a.m. every day.
  7. My father ___________ (teach) math at a high school.
  8. ___________ your parents ___________ (speak) English?

Đáp Án Bài 1

  1. lives
  2. do not go / don’t go
  3. Does she play
  4. read
  5. do not watch / don’t watch
  6. leaves
  7. teaches
  8. Do your parents speak

Bài 2: Sửa Lỗi Sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. She work at a bank every day.
  2. Does they live in Ho Chi Minh City?
  3. He don’t like spicy food.
  4. My brother studys at university.
  5. She doesn’t goes to the gym on Mondays.

Đáp Án Bài 2

  1. workworks (he/she/it → thêm -s)
  2. Does theyDo they live in Ho Chi Minh City? (they → do)
  3. don’tdoesn’t like spicy food. (he → does)
  4. studysstudies (phụ âm + y → ies)
  5. doesn’t goesdoesn’t go (sau doesn’t → V nguyên thể)

Bài 3: Viết Câu Hoàn Chỉnh

Dựa vào gợi ý, viết câu đúng ở thì hiện tại đơn:

  1. she / drink / coffee / every morning → _______________
  2. they / not / eat / meat → _______________
  3. what time / he / start / work? → _______________
  4. the sun / set / in the west → _______________
  5. you / usually / take / the bus / to school? → _______________

Đáp Án Bài 3

  1. She drinks coffee every morning.
  2. They do not eat meat. / They don’t eat meat.
  3. What time does he start work?
  4. The sun sets in the west.
  5. Do you usually take the bus to school?

10. Mẹo Học Nhanh & Nhớ Lâu

  • 🧠 Ghi nhớ quy tắc “he/she/it + s” — Đây là điểm phân biệt cốt lõi của thì này. Cứ thấy chủ ngữ số ít (ngoài I), hãy kiểm tra động từ đã có -s/-es chưa.
  • 📋 Học trạng từ tần suất theo thứ tựalways → usually → often → sometimes → rarely → never. Gắn mỗi từ với một hành động trong cuộc sống của bạn.
  • 📝 Viết nhật ký thói quen bằng tiếng Anh — Mỗi tối viết 3–5 câu mô tả thói quen trong ngày: I wake up at 6. I have breakfast at 7. I go to work by bus.
  • 🚩 Nhớ ngoại lệ: have → has, be → is/am/are — Hai động từ bất quy tắc quan trọng nhất cần thuộc lòng.
  • 🔄 So sánh trực tiếp với hiện tại tiếp diễn — Luyện viết cặp câu song song: She works here every day. / She is working overtime right now.

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và các hành động lặp lại.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn?

Các trạng từ như always, usually, every day, often, sometimes, never thường xuất hiện với thì hiện tại đơn.

Khi nào dùng do và does?

Do dùng với I, you, we, they; does dùng với he, she, it.

Những lỗi phổ biến khi dùng thì hiện tại đơn?

Một số lỗi phổ biến bao gồm quên thêm -s/-es với chủ ngữ số ít và dùng sai trợ động từ do/does.

MyWords - Gà Tiếng Anh 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.