Mẹo Chống Liệt Môn Tiếng Anh THPT Quốc Gia: Lấy 3-4 Điểm Trong 10 Phút

Kỳ thi THPT Quốc Gia đang đến rất gần. Nếu bạn là dân khối A, khối B hoặc đơn giản là “kẻ thù không đội trời chung” với môn Tiếng Anh, nỗi sợ lớn nhất lúc này chắc chắn là Điểm liệt (<= 1.0 điểm).

Tuy nhiên, cấu trúc đề thi của Bộ Giáo dục luôn dành ra một lượng lớn các câu “biếu không” điểm. Bài viết này sẽ tổng hợp 8 tuyệt chiêu chống liệt môn Tiếng Anh thần thánh nhất. Chỉ cần đọc qua 10 phút, bạn dư sức cầm chắc 3-4 điểm (tương đương 15-20 câu) trong tay mà không cần phải nhồi nhét từ vựng!

1. Ăn Chắc 2 Câu Phát Âm Đuôi (-ED và -S/-ES)

Trong đề luôn có 2 câu phát âm, và tin vui là nó có quy luật cực kỳ dễ nhớ. Bạn KHÔNG CẦN biết từ đó nghĩa là gì, chỉ cần nhìn chữ cái cuối cùng!

Mẹo phát âm -ED:

  • Đọc là /id/ khi từ kết thúc bằng t, d (Thần chú: Tiền Đô / Trạng Đình). Ví dụ: wanted, needed.
  • Đọc là /t/ khi từ kết thúc bằng ch, s, x, sh, k, f, p (Thần chú: Chó sủa xôn xao khắp phố phường). Ví dụ: watched, looked.
  • Còn lại đọc là /d/.

Mẹo phát âm -S/-ES:

  • Đọc là /iz/ với từ kết thúc bằng s, ss, ch, sh, x, z, ge, ce (Thần chú: Sóng sánh chạy xe sh zi ghẻ).
  • Đọc là /s/ với từ kết thúc bằng p, k, t, f, th (Thần chú: Thời phong kiến phương tây).
  • Còn lại đọc là /z/.

👉 Xem chi tiết ví dụ tại đây: Mẹo Phát Âm Đuôi -ed và -s/-es Bằng Thần Chú.

2. Mẹo Đánh Trọng Âm “Nhìn Phát Biết Ngay”

Nếu bạn không biết đọc từ đó thế nào, hãy dùng mẹo nhìn mặt chữ (Tiếp vị ngữ). Bộ Giáo dục rất hay ra các từ có đuôi đặc biệt. Bạn chỉ cần nhớ 2 quy tắc vàng này để lấy thêm 0.4 điểm:

  • Quy tắc 1: Các từ kết thúc bằng đuôi -TION, -SION, -IC, -IAL. Trọng âm LUÔN RƠI VÀO ÂM TIẾT NGAY TRƯỚC NÓ. Ví dụ: in-for-MA-tion (rơi vào MA đứng trước tion), eco-NO-mic (rơi vào NO đứng trước ic).
  • Quy tắc 2: Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (pro-VIDE, de-CIDE). Danh từ/Tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 (TEA-cher, HAP-py).

3. Bỏ Túi 1 Câu “Câu Hỏi Đuôi” (Tag Questions)

Nhìn thấy câu có dấu phẩy ở giữa và một khoảng trống ở cuối? Đó là câu hỏi đuôi! Mẹo làm câu này chỉ có 2 chữ: TRÁI DẤU.

  • Vế trước Khẳng định (+) ➔ Khoanh đáp án Phủ định (-) (Có n’t). Ví dụ: He is handsome, isn’t he?
  • Vế trước Phủ định (-) (Có don’t, isn’t, didn’t, never) ➔ Khoanh đáp án Khẳng định (+). Ví dụ: She didn’t go, did she?
  • Ngoại lệ bắt buộc nhớ: Cứ thấy Let’s ở đầu ➔ Khoanh shall we. Cứ thấy I am ở đầu ➔ Khoanh aren’t I.

👉 Đọc ngay để không mắc bẫy: Cách làm Câu Hỏi Đuôi ăn trọn điểm THPT.

4. Xử Lý Gọn Giới Từ (In, On, At)

Cứ thấy chỗ trống đứng trước một cụm thời gian, hãy nhẩm ngay thần chú Tam giác ngược:

  • Dài nhất (Tháng, Năm, Mùa): Dùng IN. (In 2024, in May, in summer).
  • Ngắn hơn (Có dính đến chữ NGÀY): Dùng ON. (On Monday, on May 15th, on my birthday).
  • Ngắn nhất (Khoảnh khắc, Giờ trên đồng hồ): Dùng AT. (At 8 o’clock, at noon, at night).

👉 Nhớ hình ảnh này vào phòng thi: Mẹo Nhớ In On At Bằng Quy Tắc Tam Giác Ngược.

5. Trật Tự Tính Từ: Thần Chú “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì”

Trong đề thi luôn có 1 câu yêu cầu sắp xếp các tính từ đứng trước một danh từ (Ví dụ: một chiếc áo/cũ/màu đỏ/bằng cotton). Đừng dịch nghĩa vội! Hãy nhìn chữ cái đầu tiên của các từ tiếng Anh và xếp chúng theo đúng thứ tự câu thần chú sau:

O - S - A - S - C - O - M - P (Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì)

  • Opinion (Ý kiến khen chê): beautiful, ugly, nice…
  • Size (Kích cỡ): big, small, tall…
  • Age (Tuổi tác/Mới cũ): old, new, young…
  • Shape (Hình dáng): round (tròn), square (vuông)…
  • Color (Màu sắc): red, black, yellow…
  • Origin (Nguồn gốc): Vietnamese, Japanese, American…
  • Material (Chất liệu): wooden (gỗ), cotton, plastic (nhựa)…
  • Purpose (Mục đích): walking, sleeping…

Ví dụ thực chiến: She bought a ________ dress. (A. red new beautiful / B. beautiful new red). Giải: Beautiful (khen chê - O), new (mới cũ - A), red (màu sắc - C). Xếp đúng thần chú “Ông - Ăn - Cua” (O - A - C) ➔ Khoanh ngay đáp án B.

6. Từ Nối: Đếm Động Từ Để Khoanh Đáp Án

Khi gặp câu bắt điền các từ nối (Bởi vì / Mặc dù), bạn không cần dịch cả câu dài ngoằng. Hãy nhìn ngay vào khoảng trống phía sau nó:

Nhóm 1: Because (Bởi vì) / Although (Mặc dù)

  • Phía sau BẮT BUỘC phải là một câu hoàn chỉnh có Chủ ngữ + Động từ chia thì (S + V).
  • Mẹo nhìn: Thấy đằng sau chỗ trống có một Chủ ngữ và một Động từ (có is/are, V-ed, V-s) ➔ Khoanh ngay nhóm này.

Nhóm 2: Because of (Bởi vì) / In spite of, Despite (Mặc dù)

  • Phía sau TUYỆT ĐỐI KHÔNG có động từ chia thì. Nó chỉ được cộng với một Danh từ, Cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Mẹo nhìn: Đằng sau khoảng trống có chữ “the, a, an, his, her”, hoặc đuôi “V-ing”, và không hề có to be hay động từ nào khác ➔ Khoanh ngay nhóm này.

7. Lấy Trọn 2 Câu Tình Huống Giao Tiếp (Cho Điểm)

Đề thi sẽ có 2 đoạn hội thoại ngắn giữa 2 người. Nguyên tắc làm dạng này là: Lịch sự, Đồng tình và Cảm ơn.

Tình huống 1: Lời khen (Compliment)

  • Người ta khen bạn: “Your dress is very beautiful!” (Váy bạn đẹp thế).
  • Cấm chọn đáp án: “I know” (Tôi biết), hay “No, it’s ugly” (Không nó xấu lắm).
  • BẮT BUỘC khoanh đáp án có chữ cảm ơn: “Thank you”, “It’s nice of you to say so” (Bạn thật tốt khi nói vậy).

Tình huống 2: Đưa ra ý kiến (Opinion)

  • Người ta nói: “I think English is very important.” (Tôi nghĩ tiếng Anh rất quan trọng).
  • Nếu đồng ý, khoanh: “I totally agree” (Tôi hoàn toàn đồng ý), “You can say that again” (Chuẩn không cần chỉnh), “There’s no doubt about it”.
  • Nếu từ chối, chọn đáp án lịch sự: “I don’t quite agree” (Tôi không hẳn đồng ý).

8. Chiến Thuật Làm Bài “Khoanh Lụi” Có Cơ Sở

Nếu bạn đã làm xong các câu dễ ở trên (được khoảng 3 - 4 điểm) và nhìn bài Đọc Hiểu (Reading) như nhìn bức vách, hãy dùng chiến thuật sau:

  • Đừng vội khoanh lụi bài Đọc Điền Từ (Đoạn văn có 5 lỗ trống): Câu hỏi liên quan đến Đại từ quan hệ, hãy nhìn từ đằng trước. Chỉ người khoanh Who, chỉ vật khoanh Which. Câu hỏi Liên từ, thấy 2 vế trái ngược nhau khoanh But / However (Nhưng); Thấy giải thích nguyên nhân khoanh Because (Bởi vì).
  • Với bài Đọc Hiểu (Reading Comprehension): Câu hỏi dạng “What is the main idea / title of the passage?” (Đâu là ý chính của bài?). ĐỪNG dịch cả bài! Hãy đọc câu ĐẦU TIÊN và câu CUỐI CÙNG của đoạn 1. Đáp án nào mang tính bao quát, chung chung nhất thì khoanh.
  • Quy tắc khoanh lụi phút chót: Nếu còn 15 câu hoàn toàn không biết làm, TUYỆT ĐỐI không khoanh theo hình zích zắc (A B C D C B A). Xác suất trượt rất cao. Hãy chọn MỘT ĐÁP ÁN DUY NHẤT (ví dụ full C hoặc full D) cho tất cả các câu không biết. Xác suất thống kê đảm bảo bạn sẽ ăn được ít nhất 25% số điểm của các câu đó!

Chúc các “chiến thần” áp dụng mẹo thành công và vượt ải môn Tiếng Anh một cách nhẹ nhàng nhất!

Câu hỏi thường gặp

Mức điểm liệt môn Tiếng Anh THPT Quốc gia là bao nhiêu?

Theo quy định của Bộ GD&ĐT, điểm liệt môn Tiếng Anh (và tất cả các bài thi trắc nghiệm khác) là từ 1.0 điểm TRỞ XUỐNG. Nghĩa là bạn phải đạt từ 1.25 điểm trở lên mới an toàn.

Học sinh mất gốc hoàn toàn có thể qua điểm liệt không?

Chắc chắn CÓ! Đề thi luôn có khoảng 15-20 câu cực dễ (Nhận biết). Chỉ cần học thuộc mẹo phát âm đuôi, câu hỏi đuôi, từ nối và giao tiếp là bạn dễ dàng ẵm 3-4 điểm.

Có nên để trống đáp án nếu không biết làm?

TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Trắc nghiệm không trừ điểm nếu làm sai. Hãy ưu tiên làm chắc các câu dễ trước, các câu khó (như đọc hiểu) hãy dùng mẹo khoanh lụi có cơ sở hoặc chọn 1 đáp án duy nhất cho các câu còn lại.

MyWords - Gà Tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Bắt đầu miễn phí.