30 Idioms Tiếng Anh Phổ Biến Nhất – Nói Tiếng Anh Như Người Bản Ngữ

Idioms (thành ngữ) là những cụm từ có nghĩa không suy ra được từ từng từ đơn lẻ. Người bản ngữ dùng idioms rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, nên nắm được idioms phổ biến sẽ giúp bạn nghe hiểu và nói tiếng Anh tự nhiên hơn hẳn.

Idioms Về Thời Gian

  • Once in a blue moon – Rất hiếm khi, thỉnh thoảng mới có → She calls her parents once in a blue moon.

  • In the nick of time – Đúng lúc, vừa kịp lúc → We arrived at the airport in the nick of time.

  • Beat the clock – Làm xong trước khi hết giờ → The team beat the clock to finish the project.

  • Kill time – Giết thời gian, chờ đợi → I listened to a podcast to kill time on the bus.

  • Around the clock – Suốt ngày đêm, 24/7 → The doctors worked around the clock to save him.

  • Time flies – Thời gian trôi nhanh → Time flies when you’re having fun.

Idioms Về Công Việc & Sự Nghiệp

  • Get the ball rolling – Bắt đầu, khởi động một việc gì đó → Let’s get the ball rolling on this new project.

  • Hit the ground running – Bắt đầu ngay và làm việc tích cực → She hit the ground running on her first day at work.

  • Back to the drawing board – Phải làm lại từ đầu → The plan failed, so it’s back to the drawing board.

  • Bite off more than you can chew – Nhận việc quá sức, đảm nhận nhiều hơn khả năng → Don’t bite off more than you can chew with three projects at once.

  • The ball is in your court – Đến lượt bạn quyết định, quyền quyết định là của bạn → I gave you my offer. The ball is in your court now.

  • Cut corners – Làm tắt, không làm đúng quy trình để tiết kiệm thời gian/tiền → Don’t cut corners when it comes to safety.

Idioms Về Cảm Xúc & Tâm Trạng

  • On cloud nine – Vui sướng tột độ, hạnh phúc vô cùng → She was on cloud nine after getting the promotion.

  • Under the weather – Không khỏe, hơi bệnh → I’m feeling a bit under the weather today.

  • Hit the roof – Nổi giận dữ dội → My dad hit the roof when he saw my grades.

  • Butterflies in your stomach – Hồi hộp, cảm giác bồn chồn trong bụng → I always get butterflies in my stomach before a presentation.

  • Bite the bullet – Cắn răng chịu đựng, chấp nhận điều khó chịu → Just bite the bullet and go to the dentist.

  • Feeling blue – Buồn, chán nản → She’s been feeling blue since her cat passed away.

Idioms Về Tiền Bạc

  • Break the bank – Tốn rất nhiều tiền, vượt quá ngân sách → You don’t have to break the bank to eat well.

  • Cost an arm and a leg – Đắt cắt cổ, rất đắt tiền → That designer bag costs an arm and a leg.

  • Penny-pincher – Người keo kiệt, ki bo → He’s such a penny-pincher — he never tips at restaurants.

  • Make ends meet – Đủ sống, trang trải đủ chi phí → With one salary, it’s hard to make ends meet in this city.

  • Hit the jackpot – Trúng số, gặp vận may lớn → She hit the jackpot when she got that job offer.

  • Splash out – Tiêu tiền mạnh tay cho thứ gì đó đặc biệt → We splashed out on a fancy dinner for our anniversary.

Idioms Về Mối Quan Hệ

  • Hit it off – Hợp nhau, có cảm tình ngay từ đầu → We hit it off immediately at the party.

  • See eye to eye – Đồng ý với nhau, cùng quan điểm → We don’t always see eye to eye, but we respect each other.

  • Give someone the cold shoulder – Cố tình phớt lờ, tảng lờ ai đó → She gave him the cold shoulder after the argument.

  • Be on the same page – Cùng hiểu một vấn đề, đồng thuận → Let’s make sure we’re all on the same page before we start.

  • Burn bridges – Cắt đứt quan hệ hoàn toàn, không còn đường quay lại → Don’t burn bridges when you quit a job.

  • Go the extra mile – Làm hơn mức cần thiết, nỗ lực thêm → She always goes the extra mile for her clients.

Cách Học Idioms Hiệu Quả

  • Học idioms trong ngữ cảnh câu thực tế, không học định nghĩa thuần túy
  • Tập trung vào 5–10 idioms thông dụng trước, không học ôm đồm
  • Luyện dùng idiom trong câu của chính bạn để nhớ lâu hơn
  • Nghe podcast, xem phim tiếng Anh và chú ý các idioms quen thuộc
  • Thêm idiom yêu thích vào flashcard MyWords với ví dụ câu để ôn Spaced Repetition

Luyện Tập Với MyWords

Tạo flashcard cho mỗi idiom trong app MyWords: mặt trước là idiom, mặt sau là nghĩa + ví dụ câu. Hệ thống Spaced Repetition sẽ giúp bạn nhớ tất cả 30 idioms này mà không cần ôn lại bằng tay.

MyWords - Gà Từ Vựng 🐔

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với Spaced Repetition. Miễn phí 100%.