Bài tập hiện tại tiếp diễn có đáp án
Giới thiệu
Luyện tập present continuous với các câu khẳng định, phủ định và câu hỏi để nắm chắc cấu trúc. Bài tập bao gồm nhiều dạng từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án và lời giải chi tiết đi kèm.
Dạng 1: Chia động từ (Fill in the blanks)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
- She ___ (cook) dinner now.
- We ___ (not/listen) to music at the moment.
- He ___ (study) for the exam right now.
- I ___ (write) an email to my teacher.
- They ___ (play) football in the park.
- My brother ___ (not/watch) TV now.
- The baby ___ (sleep) upstairs.
- Look! The dog ___ (run) after the cat.
- We ___ (have) a great time at the party.
- She ___ (not/do) her homework right now.
Đáp án – Dạng 1
- is cooking
- are not listening / aren’t listening
- is studying
- am writing
- are playing
- is not watching / isn’t watching
- is sleeping
- is running
- are having
- is not doing / isn’t doing
Lời giải chi tiết – Dạng 1
- Câu 1, 3, 6, 7, 8, 10: Chủ ngữ she / he / my brother / the baby / the dog → dùng is + V-ing.
- Câu 2, 5, 9: Chủ ngữ we / they → dùng are + V-ing.
- Câu 4: Chủ ngữ I → dùng am + V-ing.
- Câu 8: “run” kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm → nhân đôi phụ âm cuối: running.
- Câu 9: “have” bỏ chữ e cuối trước khi thêm -ing: having.
Dạng 2: Đặt câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-
Phần A – Câu hỏi Yes/No: Chuyển câu khẳng định thành câu hỏi Yes/No.
- They are swimming in the pool.
- She is reading a book.
- He is talking on the phone.
- You are studying English now.
- The children are playing outside.
Phần B – Câu hỏi Wh-: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân.
- She is cooking pasta for dinner.
- They are playing in the park.
- He is talking to his teacher.
- I am waiting for the bus.
- We are watching a horror movie.
Đáp án – Dạng 2
Phần A:
- Are they swimming in the pool?
- Is she reading a book?
- Is he talking on the phone?
- Are you studying English now?
- Are the children playing outside?
Phần B: 6. What is she cooking for dinner? 7. Where are they playing? 8. Who is he talking to? 9. What are you waiting for? 10. What are you watching?
Lời giải chi tiết – Dạng 2
- Câu hỏi Yes/No: đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
- Câu hỏi Wh-: thêm từ để hỏi vào đầu, sau đó giữ cấu trúc am/is/are + S + V-ing.
Dạng 3: Viết lại câu (Rewrite the sentence)
Viết lại câu theo yêu cầu trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa.
- She is watching TV. (phủ định)
- They aren’t eating lunch. (khẳng định)
- He is working from home today. (câu hỏi Yes/No)
- I am not feeling well. (khẳng định)
- Is your mother cooking? (câu trả lời: Yes)
- She is talking to someone on the phone. (câu hỏi Wh- về đối tượng)
- We are having a meeting right now. (dùng “they”)
- Tom isn’t sleeping. (khẳng định)
- Are the kids playing in the garden? (câu trả lời: No)
- He is leaving for Hanoi tomorrow. (câu hỏi Wh- về điểm đến)
Đáp án – Dạng 3
- She isn’t watching TV.
- They are eating lunch.
- Is he working from home today?
- I am feeling well.
- Yes, she is.
- Who is she talking to?
- They are having a meeting right now.
- Tom is sleeping.
- No, they aren’t.
- Where is he leaving for tomorrow?
Dạng 4: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)
Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D đúng nhất.
-
Listen! Someone ___ at the door.
- A. knock B. is knocking C. are knocking D. knocks
-
We ___ to the cinema tonight.
- A. are going B. is going C. am going D. goes
-
___ she ___ a shower right now?
- A. Is / taking B. Are / taking C. Is / takes D. Does / taking
-
They ___ lunch at the moment.
- A. is having B. have C. are having D. are have
-
I ___ my homework. Please don’t disturb me.
- A. do B. am doing C. is doing D. are doing
-
Look! The children ___ in the rain.
- A. plays B. is playing C. are playing D. play
-
He ___ a book right now, so he can’t answer the phone.
- A. reads B. is read C. are reading D. is reading
-
Why ___ you ___? Is everything okay?
- A. are / crying B. is / crying C. do / crying D. am / crying
-
My parents ___ dinner in the kitchen.
- A. is cooking B. are cook C. are cooking D. cooks
-
She ___ her keys. She can’t find them anywhere.
- A. is looking for B. are looking for C. looks for D. looking for
Đáp án – Dạng 4
- B – is knocking (someone = he/she/it → is)
- A – are going (we → are)
- A – Is / taking (she → Is, V-ing)
- C – are having (they → are)
- B – am doing (I → am)
- C – are playing (the children = they → are)
- D – is reading (he → is)
- A – are / crying (you → are)
- C – are cooking (my parents = they → are)
- A – is looking for (she → is)
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai (Error correction)
Mỗi câu có một lỗi sai. Tìm và sửa lỗi đó.
- She are cooking dinner right now.
- They is playing football in the park.
- I am studing for my exam.
- He is not sleeps at the moment.
- Are she talking on the phone?
- We is having a great time here.
- Look! The cat are sitting on the table.
- He is runing very fast.
- Is they watching the match?
- My sister is makeing a cake.
Đáp án – Dạng 5
are→ is (she → is cooking)is→ are (they → are playing)studing→ studying (study → bỏ y, thêm -ing: studying… thực ra: study + ing = studying; không bỏ y)sleeps→ sleeping (is + V-ing, không dùng V gốc)Are→ Is (she là số ít → Is she…?)is→ are (we → are having)are→ is (the cat = it → is sitting)runing→ running (run: phụ âm-nguyên âm-phụ âm → nhân đôi n: running)Is→ Are (they = số nhiều → Are they…?)makeing→ making (make: bỏ e cuối trước khi thêm -ing)
Dạng 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (Word order)
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
- is / She / now / dinner / cooking
- the / Are / moment / at / they / swimming?
- my / doing / am / homework / I / not
- is / What / he / reading?
- playing / The / are / outside / children
- raining / it / Is / now?
- brother / My / the / is / watching / news
- are / They / trip / planning / a
- talking / Who / is / she / to?
- not / at / is / the / He / office / working
Đáp án – Dạng 6
- She is cooking dinner now.
- Are they swimming at the moment?
- I am not doing my homework.
- What is he reading?
- The children are playing outside.
- Is it raining now?
- My brother is watching the news.
- They are planning a trip.
- Who is she talking to?
- He is not working at the office.
Dạng 7: Viết câu từ gợi ý (Sentence writing)
Dùng các từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh theo thì hiện tại tiếp diễn.
- Lan / listen / music / now
- My father / not / work / today
- you / study / at the library? (câu hỏi)
- The students / take / an exam / at the moment
- She / not / wear / a jacket
- they / have / a party / tonight? (câu hỏi)
- I / try / my best
- The dog / bark / loudly
- what / you / think / about? (câu hỏi)
- We / wait / for the bus / right now
Đáp án – Dạng 7
- Lan is listening to music now.
- My father isn’t working today.
- Are you studying at the library?
- The students are taking an exam at the moment.
- She isn’t wearing a jacket.
- Are they having a party tonight?
- I am trying my best.
- The dog is barking loudly.
- What are you thinking about?
- We are waiting for the bus right now.
Dạng 8: Bài tập đọc hiểu – Điền từ vào đoạn văn (Cloze test)
Đọc đoạn văn sau và điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
It is 8 p.m. on a Saturday. The Nguyen family (1) ___ (spend) a cozy evening at home. Mr. Nguyen (2) ___ (read) a newspaper in the living room. His wife (3) ___ (cook) soup in the kitchen. Their son, Minh, (4) ___ (not/watch) TV — he (5) ___ (do) his homework at his desk. Their daughter, Linh, (6) ___ (chat) with her friends online. The family dog (7) ___ (lie) on the floor near the sofa. Outside, it (8) ___ (rain) heavily and the wind (9) ___ (blow) the leaves around. Nobody (10) ___ (think) about going out tonight.
Đáp án – Dạng 8
- is spending
- is reading
- is cooking
- is not watching / isn’t watching
- is doing
- is chatting
- is lying
- is raining
- is blowing
- is thinking
Dạng 9: Dịch sang tiếng Anh (Translation)
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
- Cô ấy đang nấu bữa tối lúc này.
- Chúng tôi đang không nghe nhạc.
- Anh ấy có đang học bài không?
- Tôi đang chờ bạn tôi ở ngoài.
- Bọn trẻ đang chơi bóng trong công viên.
- Trời đang mưa rất to.
- Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.
- Tại sao bạn đang cười vậy?
- Mẹ tôi đang không làm việc hôm nay.
- Chúng ta đang lãng phí thời gian.
Đáp án – Dạng 9
- She is cooking dinner now.
- We are not listening to music. / We aren’t listening to music.
- Is he studying?
- I am waiting for my friend outside.
- The children are playing football in the park.
- It is raining very heavily.
- They are planning a trip.
- Why are you laughing?
- My mother is not working today. / My mother isn’t working today.
- We are wasting time.
Câu hỏi thường gặp
Present continuous dùng trong trường hợp nào?
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để: diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (She is cooking dinner now); diễn đạt hành động tạm thời đang diễn ra trong giai đoạn này (I am reading a very good book these days); nói về kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần (We are meeting them tomorrow); dùng sau Look!, Listen!, Be quiet! để chỉ hành động ngay lúc đó.
Quy tắc thêm -ing vào động từ là gì?
Thông thường thêm -ing (play → playing). Kết thúc bằng -e thì bỏ e rồi thêm -ing (make → making). Kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết) thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing (run → running, sit → sitting). Kết thúc bằng -ie thì đổi ie → y rồi thêm -ing (lie → lying, die → dying).
Có dấu hiệu nào giúp nhận biết present continuous?
Các từ chỉ thời điểm ngay lúc này: now, right now, at the moment, at present. Các từ chỉ giai đoạn này: these days, this week, currently, nowadays. Dấu hiệu ngữ cảnh: Look!, Listen!, Be quiet!
Present continuous có cấu trúc như thế nào?
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing. Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing. Câu hỏi Yes/No: Am/Is/Are + S + V-ing? Câu hỏi Wh-: Wh- + am/is/are + S + V-ing?
Khi nào không dùng present continuous?
Không dùng present continuous với các stative verbs (động từ trạng thái) như: know, like, love, hate, want, need, believe, understand, seem, belong, contain, mean. Các động từ này thường chỉ dùng ở thì hiện tại đơn dù đang mô tả trạng thái hiện tại.